Chỉ số thông minh IQ tác động đến khả năng thiết kế như thế nào?
Chỉ số thông minh IQ liên quan thế nào đến khả năng thiết kế? Tổng hợp nghiên cứu về tư duy không gian, giải quyết vấn đề và sáng tạo ở nhà thiết kế.
Người làm thiết kế đồ họa, kiến trúc hay nội thất có cần IQ cao không? Câu trả lời không đơn giản là “có” hay “không”. Các nghiên cứu cho thấy ba năng lực có liên quan chặt chẽ đến công việc thiết kế là khả năng không gian, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo, và mỗi năng lực này lại có mối liên hệ riêng với chỉ số IQ.
Khả năng không gian, hay trí thông minh không gian – thị giác, có liên hệ mật thiết với IQ và là một trong những năng lực quan trọng nhất của nhà thiết kế. Đây là một quá trình nhận thức phức tạp mà người làm thiết kế sử dụng liên tục trong công việc (Sutton và Williams, 2010b). Khả năng không gian quan trọng cho cả việc giải quyết vấn đề lẫn việc học, kể cả khi vấn đề không mang tính không gian rõ rệt (Allison, 2008). Vì thế, nó có ý nghĩa đặc biệt trong đào tạo thiết kế. Khả năng không gian có thể được định nghĩa là “khả năng tạo ra, ghi nhớ, truy xuất và biến đổi những hình ảnh trực quan có cấu trúc tốt” (Lohman, 1996), hoặc là “khả năng hiểu mối quan hệ giữa các vị trí khác nhau trong không gian, hay hình dung chuyển động của các vật thể hai chiều và ba chiều” (Clements, 1998).
Khả năng không gian trong xưởng thiết kế
Nhiều tài liệu (Potter và van der Merwe, 2001; Sorby, 2005; Sutton và Williams, 2010a) cho thấy khả năng không gian rất quan trọng trong các khóa học liên quan đến đồ họa, và kỹ năng không gian yếu có thể ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp cũng như khả năng thành công của người học. Với nhà thiết kế, nhận thức không gian được thể hiện qua việc xây dựng các hình dung bên trong đầu hoặc bên ngoài (phác thảo, mô hình). Những hình dung này đóng vai trò hỗ trợ nhận thức, giúp xử lý thông tin và ghi nhớ (Tversky, 2005).
Theo Schweizer và cộng sự (2007), có bằng chứng cho thấy kết quả làm bài Ma trận Raven ở một mức độ nào đó cũng phụ thuộc vào khả năng không gian. Sutton và Williams (2007) định nghĩa khả năng không gian là việc thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi ba yếu tố: (1) xoay hình trong đầu; (2) hiểu một vật thể trông như thế nào khi nhìn từ các góc khác nhau; và (3) hiểu cách các vật thể liên hệ với nhau trong không gian. Hai tác giả cũng giới thiệu một số bài kiểm tra thú vị để đo nhận thức không gian, trong đó có Ma trận Raven. Theo họ, bài Raven không đo khả năng không gian một cách thuần túy, nhưng có thể xem là một bài kiểm tra phi ngôn ngữ về khả năng nhận biết các dạng khái niệm không gian.
Guttman (1974) từng đặt câu hỏi về độ hiệu lực của Ma trận Raven khi dùng để đánh giá khả năng không gian, còn Schweizer và cộng sự (2007) đã khảo sát độ hiệu lực phân biệt và hội tụ của bài test này khi xét cùng khả năng không gian và khả năng suy luận. Nhóm tác giả kiểm chứng lại mối quan hệ giữa khả năng không gian và Ma trận Raven nâng cao (APM), dùng bốn thang đo về hình dung, suy luận, hoàn thiện hình (closure) và xoay hình trong đầu trên một mẫu gồm 280 sinh viên đại học. Kết quả cho thấy có độ hiệu lực hội tụ. Trong khi đó, Lohman (1996) cho rằng các mô hình phân cấp về năng lực con người có ưu thế hơn về mặt thống kê và logic so với các phép đo khả năng không gian riêng lẻ, đồng thời nhận định Ma trận Raven là một trong những thước đo tốt nhất của yếu tố trí tuệ chung g.
Về khác biệt giới tính trong khả năng và hoạt động không gian (Newcombe và cộng sự, 1983), những hoạt động được đánh giá là càng mang tính “không gian” thì càng hay bị xem là mang tính nam giới và càng có nhiều nam tham gia hơn nữ.
Kết quả phân tích tổng hợp của Linn và Petersen (1985) gợi ý rằng: (a) khác biệt giới tính xuất hiện ở một số dạng khả năng không gian nhưng không phải ở tất cả; (b) khác biệt lớn chỉ thấy rõ ở các bài xoay hình trong đầu; (c) khác biệt ở các bài nhận thức không gian là nhỏ; và (d) những khác biệt này có thể được phát hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Về ảnh hưởng của tuổi tác (Salthouse, 1987), trong mọi thí nghiệm, người lớn tuổi đều làm các bài không gian kém chính xác hơn người trẻ.
Thiết kế, giải quyết vấn đề và chỉ số IQ
Việc giải quyết vấn đề trong thiết kế đã thu hút sự quan tâm lớn của giới nghiên cứu từ những năm 1960. Phần lớn các công trình về “phương pháp luận thiết kế” đều dựa trên tiền đề rằng thiết kế là một kiểu giải quyết vấn đề “tự nhiên”. Tuy nhiên, giả định này vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ (Goel, 1994).
Alexiou và cộng sự (2009) cho rằng dù thiết kế được xem là một dạng giải quyết vấn đề đặc biệt hay một lối tư duy hoàn toàn riêng biệt, thì những đặc điểm phân biệt của nó nhìn chung đã được xác lập ở một mức độ nhất định.
Một cách tiếp cận để phân biệt thiết kế là dựa vào hai khái niệm: không gian vấn đề và không gian giải pháp. Không gian vấn đề là tập hợp các yêu cầu cần đáp ứng, còn không gian giải pháp là những phương án thỏa mãn các yêu cầu đó. Trong lý thuyết giải quyết vấn đề, “không gian vấn đề” được hiểu là sự biểu diễn của một tập hợp các trạng thái có thể có, một tập hợp các thao tác “hợp lệ”, cùng với một hàm đánh giá hoặc tiêu chí dừng cho nhiệm vụ (Ernst và Newell, 1969; Newell và Simon, 1972).
Resnick và Glaser (1975) cho rằng khả năng giải quyết vấn đề là một phần thiết yếu của trí thông minh, và cần nghiên cứu kỹ hành vi giải quyết vấn đề, nhất là các quá trình tâm lý đứng sau nó. Bühner và cộng sự (2008) cũng đã tổng hợp các quan điểm về mối liên hệ giữa khả năng giải quyết vấn đề và chỉ số IQ.
Mặc dù ban đầu khả năng giải quyết vấn đề được cho là có thể độc lập với trí thông minh, nhiều nghiên cứu sau đó đã liên tục ghi nhận mối tương quan giữa hai yếu tố này (Süß, 1996; Rigas và cộng sự, 2002; Kröner và cộng sự, 2005).
Rigas và cộng sự (2002) dùng hai kịch bản mô phỏng Kühlhaus và NEWFIRE để đánh giá khả năng giải quyết vấn đề. Sau khi hiệu chỉnh sai số đo, hệ số tương quan giữa điểm trí tuệ (đo bằng Ma trận Raven nâng cao – APM) và khả năng giải quyết vấn đề là r = 0,43 với Kühlhaus và r = 0,34 với NEWFIRE.
Leutner (2002) tiến hành hai thí nghiệm về ảnh hưởng của kiến thức chuyên môn lên mối tương quan giữa khả năng giải quyết vấn đề và trí thông minh. Ông kết luận rằng mối quan hệ này thay đổi theo hình chữ U ngược: khi kiến thức chuyên môn còn ít, tương quan thấp; khi kiến thức tăng lên, tương quan tăng theo; khi kiến thức tiếp tục tăng, tương quan lại giảm; và cuối cùng, khi vấn đề đã trở thành một việc đơn giản, quen thuộc, tương quan lại ở mức thấp.
Chỉ số sáng tạo, thiết kế và chỉ số IQ
Sáng tạo trong thiết kế đã được bàn đến qua mô hình “đồng tiến hóa vấn đề – giải pháp” (Dorst và Cross, 2001) và trong nhiều nghiên cứu chuyên sâu khác (Sarkar và Chakrabarti, 2011; Demirkan và Afacan, 2012). Sáng tạo là yếu tố sống còn khi thiết kế bất kỳ sản phẩm nào. Việc đánh giá khả năng sáng tạo giúp nhận ra những sản phẩm và nhà thiết kế sáng tạo, từ đó cải thiện cả quá trình thiết kế lẫn sản phẩm (Sarkar và Chakrabarti, 2011). Sáng tạo là một phần tự nhiên của quá trình thiết kế, thường được mô tả như một “bước nhảy sáng tạo” giữa không gian vấn đề và không gian giải pháp (Demirkan, 2010). Vì sáng tạo là khái niệm phức tạp nên đến nay vẫn chưa có định nghĩa thống nhất, bao quát trọn vẹn khái niệm này cũng như cách nhận diện một giải pháp sáng tạo. Do đó, không thể đảm bảo rằng “khoảnh khắc” sáng tạo chắc chắn sẽ xảy ra trong quá trình thiết kế, và việc nghiên cứu về thiết kế sáng tạo vẫn còn nhiều thách thức (Dorst và Cross, 2001).
Theo Demirkan (2010), “trong quá trình thiết kế kiến trúc, sự tương tác giữa con người, quá trình sáng tạo và sản phẩm sáng tạo trong một môi trường sáng tạo cần được xem xét như một tổng thể khi đánh giá sự sáng tạo”. Hasirci và Demirkan (2003) đã xem xét bốn yếu tố của sáng tạo (con người, quá trình, sản phẩm và môi trường) trong bối cảnh hai lớp học mỹ thuật lớp 6. Các tác giả kết luận rằng ba yếu tố con người, quá trình và sản phẩm ảnh hưởng đáng kể đến các giai đoạn thiết kế khác nhau. Trong một nghiên cứu sau đó, tác động của ba yếu tố này được phân tích sâu hơn, tập trung vào các giai đoạn nhận thức trong quá trình ra quyết định sáng tạo của sinh viên trong xưởng thiết kế (Hasirci và Demirkan, 2007).
Dù phê phán những thuật ngữ như “bài kiểm tra sáng tạo” hay “thước đo quá trình sáng tạo”, Piffer (2012) vẫn chỉ ra rằng ba khía cạnh cụ thể của sáng tạo là tính mới, tính phù hợp và tác động có thể tạo thành một khung giúp xác định và đo lường sự sáng tạo, qua đó trả lời câu hỏi liệu sáng tạo có đo lường được hay không.
Squalli và Wilson (2014) cho rằng các khái niệm trí thông minh, sáng tạo và đổi mới tưởng như đã được hiểu rõ, nhưng việc xác định, đánh giá và đo lường mối quan hệ giữa chúng vẫn còn gây tranh cãi. Hai tác giả đã thực hiện điều mà họ gọi là “kiểm định đầu tiên cho giả thuyết đổi mới – trí thông minh”, góp thêm một tiếng nói vào cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa chỉ số sáng tạo (CQ) và chỉ số IQ trong tâm lý học.
Kết luận
Chỉ số IQ, đặc biệt là phần liên quan đến tư duy không gian và suy luận, có mối liên hệ rõ rệt với khả năng thiết kế, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực hành và khả năng sáng tạo đều góp phần quyết định một nhà thiết kế giỏi. Nếu muốn biết khả năng tư duy logic và không gian của mình đang ở mức nào, bạn có thể làm thử bài test IQ miễn phí ngay trên trang chủ.