Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner và ứng dụng trong học tập

Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner là gì? Tìm hiểu 8 loại hình trí thông minh, cách ứng dụng học thuyết vào dạy và học, cùng những tranh luận xoay quanh nó.

Thuyết đa trí tuệ của nhà tâm lý học Howard Gardner, giáo sư Đại học Harvard, được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về học thuyết, các loại hình trí thông minh mà nó mô tả và những lợi ích nó có thể mang lại trong học tập.

Khái quát về thuyết đa trí tuệ

Thuyết đa trí tuệ (Theory of Multiple Intelligences) là học thuyết về trí thông minh của con người do Howard Gardner nghiên cứu và phát triển. Học thuyết được công bố lần đầu năm 1983 trong cuốn sách Frames of Mind và tiếp tục được ông chỉnh sửa, bổ sung trong những năm sau đó. Thay vì xem trí thông minh là một năng lực chung duy nhất có thể đo bằng chỉ số IQ, Gardner cho rằng con người có nhiều loại trí thông minh tương đối độc lập với nhau.

Ban đầu, Gardner đề xuất 7 loại hình; đến giữa thập niên 1990, ông bổ sung thêm trí thông minh thiên nhiên. Như vậy, theo phiên bản phổ biến hiện nay, con người có 8 loại hình trí thông minh. Gardner cũng từng cân nhắc thêm loại thứ chín là trí thông minh hiện sinh, nhưng chưa chính thức đưa vào danh sách.

1. Trí thông minh ngôn ngữ

Đây là khả năng sử dụng ngôn từ, cả khi nói lẫn khi viết. Người có trí thông minh này thường có vốn từ phong phú và dùng từ linh hoạt, nhạy bén, nhờ vậy dễ thu hút và thuyết phục người nghe, người đọc. Những người giao tiếp giỏi, ăn nói lưu loát và diễn đạt trôi chảy thường mạnh về loại hình trí thông minh ngôn ngữ.

2. Trí thông minh logic – toán học

Đây là khả năng nhạy bén với con số và tư duy suy luận logic. Người mạnh về trí thông minh logic – toán học thường có lập luận sắc sảo, chính xác và rất khó bị bắt bẻ, bởi với họ, số liệu và bằng chứng cụ thể là điều quan trọng nhất.

3. Trí thông minh vận động – thể chất

Theo thuyết đa trí tuệ, trí thông minh vận động là khả năng đặc biệt trong việc điều khiển các hoạt động của cơ thể. Người có trí thông minh này có thể phối hợp nhuần nhuyễn, khéo léo động tác của nhiều bộ phận trên cơ thể, như vận động viên, vũ công hay thợ thủ công lành nghề.

4. Trí thông minh không gian – thị giác

Đây là khả năng tư duy bằng hình ảnh và hình dung sự vật ở nhiều góc độ. Khi nhìn một hình ảnh hay biểu tượng, người có trí thông minh không gian có thể ghi nhớ và “dựng lại” nó trong đầu theo không gian ba chiều, rồi xoay chuyển, trình bày nó ở những góc nhìn mà người bình thường thấy rất khó.

5. Trí thông minh âm nhạc – thính giác

Theo thuyết đa trí tuệ, trí thông minh âm nhạc là khả năng cảm nhận và thưởng thức âm nhạc ở mức độ cao. Khi nghe một bài hát, người có trí thông minh này có thể nhận ra giai điệu, tiết tấu, hợp âm hay từng nốt nhạc, thậm chí trình bày lại một cách chuẩn xác và ấn tượng.

6. Trí thông minh tương tác

Đây là khả năng hiểu được suy nghĩ, tâm tư và mong muốn của người khác, nhờ đó dễ dàng gắn kết mọi người với nhau. Người có trí thông minh tương tác thường có tố chất lãnh đạo và được nhiều người tin tưởng. Khi đứng trước đám đông, họ luôn thể hiện được sự tự tin và sức hút của mình.

7. Trí thông minh nội tâm

Ngược lại với trí thông minh tương tác, trí thông minh nội tâm là khả năng hiểu rõ chính mình: biết bản thân mạnh, yếu ở đâu, có mục tiêu và định hướng phát triển ra sao, từ đó đề ra kế hoạch và chiến lược cụ thể để thực hiện.

8. Trí thông minh thiên nhiên

Loại hình cuối cùng trong thuyết đa trí tuệ là trí thông minh thiên nhiên. Đây là khả năng nhận biết, phân loại các loài cây cỏ, động vật và hiểu mối quan hệ giữa con người với thế giới tự nhiên. Người có trí thông minh tự nhiên thường yêu thiên nhiên và thích hòa mình vào thiên nhiên.

Ứng dụng thuyết đa trí tuệ vào học tập

Thuyết đa trí tuệ có thể được ứng dụng vào dạy và học, mang lại nhiều lợi ích cho cả giáo viên lẫn học sinh.

Hiểu rõ học sinh hơn

Thông qua quan sát và các hoạt động đánh giá đa dạng, giáo viên có thể nhận ra học sinh của mình nổi trội ở loại hình trí thông minh nào. Chẳng hạn, một em luôn hào hứng và làm tốt các hoạt động âm nhạc có thể có thế mạnh về trí thông minh âm nhạc.

Với học sinh, việc khám phá các loại hình trí thông minh giúp các em hiểu bản thân hơn: mình mạnh ở môn học nào, cần làm gì để phát huy thế mạnh và học tập hiệu quả hơn, thậm chí có thêm gợi ý khi định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Bạn có thể tham khảo thêm bài 8 loại hình thông minh và cách nhận biết bạn thuộc loại nào.

Xây dựng các hoạt động trường, lớp

Hiện nay, hoạt động ở trường lớp vẫn chủ yếu xoay quanh trí thông minh ngôn ngữ và logic – toán học. Nếu ứng dụng thuyết đa trí tuệ, giáo viên có thể xây dựng thêm nhiều hoạt động khác:

  • Ngôn ngữ: cho học sinh viết văn miêu tả, nghị luận về một vấn đề, hoặc ghi lại cụ thể những gì đã học trong ngày.
  • Logic – toán học: ngoài giải toán, giáo viên có thể nêu một vấn đề và yêu cầu học sinh tìm nguyên nhân, đề xuất nhiều hướng giải quyết khác nhau.
  • Vận động – thể chất: hướng dẫn các bài tập thể dục, nhảy múa, hoặc dùng động tác, cử chỉ để diễn tả một vấn đề; cho học sinh nặn đất sét, tô tượng, lắp ghép hình khối, lego…
  • Không gian – thị giác: khuyến khích học sinh trình bày vấn đề bằng sơ đồ, dùng ký hiệu và màu sắc để bài làm chi tiết, bắt mắt thay vì chép tay nhàm chán theo kiểu truyền thống.
  • Âm nhạc: cho học sinh tiếp xúc với nhiều loại nhạc cụ, tổ chức các cuộc thi hát, sáng tác…
  • Tương tác: tổ chức học nhóm và các buổi thảo luận sôi nổi ngay trong giờ học, giúp những học sinh mạnh về tương tác cảm thấy hứng khởi và phát huy sở trường.
  • Nội tâm: cho học sinh viết bài thu hoạch, bài cảm nghĩ về chủ đề cá nhân, chẳng hạn “buổi học hôm nay thế nào”, “làm sao để mình tiếp thu tốt hơn”.
  • Thiên nhiên: tổ chức các buổi ngoại khóa, chuyến đi thực tế để học sinh được gần gũi và thỏa sức khám phá thế giới tự nhiên.

Có rất nhiều cách để đưa thuyết đa trí tuệ vào giáo dục, nhưng cách nào cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức chuẩn bị. Vì vậy, giáo viên có thể bắt đầu từ những loại hình trí thông minh mình ít khai thác trong bài giảng, như tương tác, nội tâm và thiên nhiên, rồi dần mở rộng sang các loại hình khác.

Những tranh luận xoay quanh thuyết đa trí tuệ

Dù rất phổ biến trong giới giáo dục, thuyết đa trí tuệ cũng nhận nhiều ý kiến phản biện. Nhiều nhà tâm lý học cho rằng học thuyết còn thiếu bằng chứng thực nghiệm vững chắc, và các “loại trí thông minh” này có mối liên hệ với nhau nhiều hơn Gardner mô tả. Bản thân Gardner cũng lưu ý rằng đa trí tuệ không đồng nghĩa với “phong cách học tập” và không nên dùng để dán nhãn học sinh. Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý là xem học thuyết như một gợi ý để đa dạng hóa phương pháp dạy học, chứ không phải một công cụ phân loại cứng nhắc.

Kết luận

Thuyết đa trí tuệ nhắc chúng ta rằng trí thông minh không chỉ gói gọn trong điểm số hay chỉ số IQ. Nếu là giáo viên, bạn có thể ứng dụng học thuyết này để mang đến những buổi học sinh động hơn và giúp từng học sinh phát huy thế mạnh của mình. Còn nếu muốn biết khả năng tư duy logic của bản thân ở mức nào, hãy làm thử bài test IQ miễn phí ngay trên trang chủ.