Tóm tắt nhanh
Gay test là bài trắc nghiệm giải trí cho nam gồm 20 câu, mất chừng 4 phút, kết quả tính theo phần trăm. Đây không phải chẩn đoán: theo giới tâm lý học, không bài kiểm tra nào xác định được một người có phải gay hay không.
Gay test là gì?
“Gay” là từ tiếng Anh chỉ người đồng tính nam – nam giới có hấp dẫn về tình cảm và/hoặc tình dục chủ yếu với nam giới. Gay test (hay test gay, kiểm tra độ gay, bài test gay cho nam) đặt bạn vào 20 tình huống đời thường, như khi cậu bạn thân bận rộn với người yêu mới. Bài không hỏi về giọng nói, ngoại hình hay môn thể thao bạn chơi – những định kiến đó không cho biết bạn rung động với ai.
Kết quả được tính thế nào?
Mỗi câu có 4 lựa chọn, tương ứng 0 đến 3 điểm. Câu cuối, nơi bạn tự nhận xét rung động của mình, được nhân đôi trọng số. Kết quả là phần trăm so với điểm tối đa:
| Điểm | Mức kết quả |
|---|---|
| 0–20% | Thẳng tắp như đường kẻ vở |
| 21–40% | Thẳng là chính, thỉnh thoảng “say nắng” nhẹ |
| 41–60% | Trái tim không chia ranh giới |
| 61–80% | Tim hay lỡ nhịp vì các chàng trai |
| 81–100% | Trái tim hướng về các chàng trai |
Một bài trắc nghiệm có xác định được xu hướng tính dục không?
Câu trả lời ngắn: không. Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), xu hướng tính dục là khuôn mẫu bền vững của sự hấp dẫn về cảm xúc, lãng mạn và/hoặc tình dục, gắn với bản sắc và cộng đồng mà một người thấy mình thuộc về. Bảng hỏi online không thể đo điều kéo dài như vậy.
Ý tưởng “chấm điểm” bắt nguồn từ thang Kinsey, công bố năm 1948 trong Sexual Behavior in the Human Male: 7 mức từ 0 (hoàn toàn dị tính) đến 6 (hoàn toàn đồng tính). Viện Kinsey lưu ý không tồn tại “bài test Kinsey” chính thức nào: nhóm nghiên cứu gốc xếp mức qua phỏng vấn trực tiếp, không qua trắc nghiệm.
APA cũng ghi nhận phần lớn mọi người gần như không cảm thấy mình “lựa chọn” xu hướng tính dục. Từ ICD-10, bảng phân loại bệnh quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi rõ xu hướng tính dục tự thân không bị coi là rối loạn.
Cảm thấy băn khoăn về bản thân thì nên làm gì?
Tò mò hay chưa chắc chắn là trải nghiệm phổ biến ở nam giới, chỉ là ít ai nói ra.
- Quan sát lâu dài những lần xao xuyến thật sự, thay vì dựa vào một con số.
- Chọn đúng người để tâm sự – người không biến chuyện của bạn thành trò đùa.
- Tìm cộng đồng đáng tin như Trung tâm ICS (TP.HCM) hay PFLAG Việt Nam. Tránh xa nhóm lạ đòi thông tin cá nhân hay hứa “chữa” đồng tính.
- Nhờ chuyên gia tâm lý nếu bạn bị bắt nạt hay buồn bã kéo dài.
Các bạn nữ có phiên bản riêng: les test. Hoặc khám phá tính cách với test MBTI và test EQ.
Nguồn tham khảo
- American Psychological Association (2008). Understanding sexual orientation and homosexuality. apa.org
- Kinsey, A. C., Pomeroy, W. B. & Martin, C. E. (1948). Sexual Behavior in the Human Male. Philadelphia: W. B. Saunders.
- Kinsey Institute. The Kinsey Scale. kinseyinstitute.org
- Robles, R., Real, T. & Reed, G. M. (2021). Depathologizing Sexual Orientation and Transgender Identities in Psychiatric Classifications. Consortium Psychiatricum, 2(2), 45–53. doi:10.17816/CP61